Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拡大管
[Khuếch Đại Quản]
かくだいかん
🔊
Danh từ chung
ống mở rộng; ống khuếch tán
Hán tự
拡
Khuếch
mở rộng; kéo dài
大
Đại
lớn; to
管
Quản
ống; quản lý