Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拡大家族
[Khuếch Đại Gia Tộc]
かくだいかぞく
🔊
Danh từ chung
gia đình mở rộng
Hán tự
拡
Khuếch
mở rộng; kéo dài
大
Đại
lớn; to
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình