Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拝物愛
[Bài Vật Ái]
はいぶつあい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chủ nghĩa sùng bái
Hán tự
拝
Bài
thờ cúng; tôn thờ; cầu nguyện
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích