Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拘置支所
[Câu Trí Chi Sở]
こうちししょ
🔊
Danh từ chung
nhà giam chi nhánh
Hán tự
拘
Câu
bắt giữ; nắm giữ; quan tâm; tuân thủ; mặc dù
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
所
Sở
nơi; mức độ