Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拘束衣
[Câu Thúc Y]
こうそくい
🔊
Danh từ chung
áo bó
Hán tự
拘
Câu
bắt giữ; nắm giữ; quan tâm; tuân thủ; mặc dù
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
衣
Y
quần áo; trang phục