担体輸送 [Đảm Thể Thâu Tống]
たんたいゆそう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa sinh
vận chuyển qua chất mang
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa sinh
vận chuyển qua chất mang