抽象性 [Trừu Tượng Tính]
ちゅうしょうせい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính trừu tượng
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính trừu tượng