抽象データ型 [Trừu Tượng Hình]
ちゅうしょうデータがた
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểu dữ liệu trừu tượng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểu dữ liệu trừu tượng