抽出法 [Trừu Xuất Pháp]

ちゅうしゅつほう

Danh từ chung

lấy mẫu (ví dụ: cho một cuộc khảo sát)

🔗 サンプリング

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hóa học

phương pháp chiết xuất