押し当てる [Áp Đương]
押しあてる [Áp]
おしあてる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
đẩy vào
JP: 彼は壁に耳を押しあてた。
VI: Anh ấy đã dán tai vào tường.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はドアに耳を押し当てて聞いていた。
Anh ấy đã dán tai vào cửa để nghe.