Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
押し太鼓
[Áp Thái Cổ]
押太鼓
[Áp Thái Cổ]
おしだいこ
🔊
Danh từ chung
trống chiến
Hán tự
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
太
Thái
mập; dày; to
鼓
Cổ
trống; đánh; khích lệ; tập hợp