押され気味 [Áp Khí Vị]
圧され気味 [Áp Khí Vị]
おされぎみ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
bị áp đảo; mất thế
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
bị áp đảo; mất thế