Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
押さえ溝
[Áp Câu]
おさえみぞ
🔊
Danh từ chung
rãnh giữ lưỡi bào
Hán tự
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
溝
Câu
rãnh; mương; cống; thoát nước; 10**32