Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抵抗精神
[Để Kháng Tinh Thần]
ていこうせいしん
🔊
Danh từ chung
tinh thần kháng cự
Hán tự
抵
Để
kháng cự; chạm tới; chạm
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
神
Thần
thần; tâm hồn