Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抱合語
[Bão Hợp Ngữ]
包合語
[Bao Hợp Ngữ]
ほうごうご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ tổng hợp
Hán tự
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu