Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抱合体
[Bão Hợp Thể]
ほうごうたい
🔊
Danh từ chung
hợp chất liên hợp
Hán tự
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh