Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抱っこひも
[Bão]
抱っこ紐
[Bão Nữu]
だっこひも
🔊
Danh từ chung
địu trước cho bé
Hán tự
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay
紐
Nữu
dây; dây thừng; bím tóc; dây buộc; dây đeo; ruy băng