抱きすくめる [Bão]

抱き竦める [Bão Tủng]

だきすくめる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

ôm chặt; nắm chặt

JP: かれ彼女かのじょきすくめた。

VI: Anh ấy đã ôm chặt lấy cô ấy.