抜糸 [Bạt Mịch]

ばっし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tháo chỉ; tháo chỉ khâu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すうにち抜糸ばっし必要ひつようです。
Cần phải cắt chỉ sau vài ngày.
抜糸ばっしすうにちになります。
Việc cắt chỉ sẽ diễn ra sau vài ngày nữa.