抜爪 [Bạt Trảo]
ばっそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
loại bỏ móng; cắt móng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
loại bỏ móng; cắt móng