抜き足差し足 [Bạt Túc Sai Túc]

ぬきあしさしあし

Danh từ chung

bước đi lén lút; đi nhón chân

JP: かれあしあし部屋へやはいった。

VI: Anh ấy đã lẻn vào phòng một cách nhẹ nhàng.