抜き足 [Bạt Túc]

抜足 [Bạt Túc]

ぬき足 [Túc]

ぬきあし

Danh từ chung

bước chân lén lút

🔗 差し足

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれあしあし部屋へやはいった。
Anh ấy đã lẻn vào phòng một cách nhẹ nhàng.