折りたたみ傘 [Chiết Tản]
折り畳み傘 [Chiết Điệp Tản]
折畳み傘 [Chiết Điệp Tản]
折たたみ傘 [Chiết Tản]
おりたたみ傘 [Tản]
おりたたみがさ
Danh từ chung
ô gấp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この折りたたみの傘を持って行きなさい。役に立つかもしれませんから。
Mang theo cái ô gấp này đi, biết đâu sẽ có ích.
この折りたたみ傘を持って行ってよ。役に立つんじゃないかな。
Hãy mang theo cái ô gấp này đi. Biết đâu sẽ có ích.
この折りたたみ傘、すごく軽くて小さいから持ち運ぶのにちょうどいいな。少し値段が高いけど買っちゃおうかな。
Cái ô gấp này nhẹ và nhỏ nên rất tiện để mang theo, hơi đắt một chút nhưng mình sẽ mua.