Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抗議文
[Kháng Nghị Văn]
こうぎぶん
🔊
Danh từ chung
văn bản phản đối
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
議
Nghị
thảo luận
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)