Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抗真菌薬
[Kháng Chân Khuẩn Dược]
こうしんきんやく
🔊
Danh từ chung
thuốc chống nấm
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
真
Chân
thật; thực tế
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng
薬
Dược
thuốc; hóa chất
Từ liên quan đến 抗真菌薬
抗真菌剤
こうしんきんざい
thuốc chống nấm
殺真菌薬
さつしんきんやく
thuốc diệt nấm
殺菌剤
さっきんざい
thuốc khử trùng
防カビ剤
ぼうカビざい
chất chống mốc