Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抗独
[Kháng Độc]
こうどく
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
chống Đức
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức