Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抗不安薬
[Kháng Bất An Dược]
こうふあんやく
🔊
Danh từ chung
thuốc chống lo âu
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
薬
Dược
thuốc; hóa chất