Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抗うつ
[Kháng]
抗鬱
[Kháng Uất]
こううつ
🔊
Danh từ chung
chống trầm cảm
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
鬱
Uất
u ám; trầm cảm; u sầu; tươi tốt