Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
投票締め切り
[Đầu Phiếu Đề Thiết]
とうひょうしめきり
🔊
Danh từ chung
đóng cửa bỏ phiếu
Hán tự
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài
切
Thiết
cắt; sắc bén