投票結果 [Đầu Phiếu Kết Quả]
とうひょうけっか
Danh từ chung
kết quả bỏ phiếu; kết quả bầu cử
JP: 投票結果はもうすぐわかるだろう。
VI: Kết quả bầu cử sẽ sớm được biết.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
投票の結果は自由党の勝利だった。
Kết quả bầu cử là chiến thắng của Đảng Tự do.