投げ銭 [Đầu Tiền]
投銭 [Đầu Tiền]
なげせん
なげぜに
Danh từ chung
tossing a coin (to a street performer or beggar); tossed coin|ném tiền xu
Danh từ chung
(online) tipping; tip; donation|tiền boa; quyên góp