投げ入れ [Đầu Nhập]

投入れ [Đầu Nhập]

抛げ入れ [Phao Nhập]

抛入れ [Phao Nhập]

なげいれ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000

Danh từ chung

cắm hoa tự do