技術調査 [Kĩ Thuật Điều Tra]

ぎじゅつちょうさ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

điều tra kỹ thuật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つまり、おそらく、はじめに調査ちょうさをしたもの技術ぎじゅつしゃにはられていなかった物理ぶつりてき障害しょうがいてきて、それを克服こくふくするためにさまざまな変更へんこう必要ひつようになる。
Nói cách khác, có thể những người điều tra đầu tiên và các kỹ sư không biết về những trở ngại vật lý đã xuất hiện, và cần phải có nhiều thay đổi để vượt qua chúng.