Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
技術審査
[Kĩ Thuật Thẩm Tra]
ぎじゅつしんさ
🔊
Danh từ chung
đánh giá kỹ thuật
Hán tự
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
査
Tra
điều tra