技術士 [Kĩ Thuật Sĩ]

ぎじゅつし

Danh từ chung

kỹ sư tư vấn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ操縦そうじゅうとしての自分じぶん技術ぎじゅつ大変たいへんほこりにしている。
Anh ấy rất tự hào về kỹ năng lái máy bay của mình.