技術力 [Kĩ Thuật Lực]
ぎじゅつりょく
Danh từ chung
năng lực kỹ thuật; khả năng kỹ thuật
Danh từ chung
năng lực công nghệ; khả năng công nghệ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
科学技術は偉大な力を我々に与えてくれた。
Khoa học công nghệ đã trao cho chúng ta một sức mạnh vĩ đại.
私たちは生産技術では国際的に競争力がある。
Chúng tôi có sức cạnh tranh quốc tế về công nghệ sản xuất.