扶養親族 [Phù Dưỡng Thân Tộc]
ふようしんぞく
Danh từ chung
thân nhân phụ thuộc; thành viên gia đình phụ thuộc
Danh từ chung
thân nhân phụ thuộc; thành viên gia đình phụ thuộc