Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
払子
[Chàng Tử]
ほっす
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
roi ruồi
Hán tự
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
子
Tử
trẻ em