Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
打法
[Đả Pháp]
だほう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thể thao
cách đánh bóng
Hán tự
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống