1. Thông tin cơ bản
- Từ: 打力
- Cách đọc: だりょく
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Thể thao, chủ yếu là bóng chày
- Sắc thái: Thuật ngữ bình luận thể thao, báo chí
2. Ý nghĩa chính
Khả năng đánh bóng, tạo sức tấn công bằng gậy của cá nhân hay tập thể trong bóng chày; bao hàm sức mạnh, kỹ thuật, khả năng ghi điểm chứ không chỉ sức mạnh thuần túy.
3. Phân biệt
- 打撃: hành vi đánh bóng nói chung; 打力 là mức độ mạnh yếu của năng lực đánh.
- 長打力: sức mạnh đánh bóng xa (extra-base). 打力 rộng hơn, gồm cả khả năng tiếp xúc, chọn bóng.
- 打率: tỉ lệ đánh trúng; chỉ một chỉ số, không bao quát toàn bộ 打力.
- Đối chiếu với 守備力 (năng lực phòng thủ), 投手力 (sức mạnh dàn ném).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm: 打力がある, 打力不足, 打力強化, 打力で圧倒, 打力頼み, 打力のある打線
- Ngữ cảnh: bình luận trận đấu, phân tích đội hình, đánh giá tuyển trạch
- Thường kết hợp chỉ số: 本塁打, OPS, 出塁率, 打点 để minh họa 打力
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 打撃力 |
Đồng nghĩa gần |
Năng lực đánh |
Dùng hoán đổi khá nhiều |
| 長打力 |
Thuộc tính con |
Sức đánh dài |
Nhấn khả năng đánh xa |
| 得点力 |
Liên quan |
Khả năng ghi điểm |
Ở cấp đội, chịu ảnh hưởng của 打力 |
| 守備力 |
Đối chiếu |
Năng lực phòng thủ |
Mặt trận phòng ngự |
| 貧打 |
Đối nghĩa |
Đánh kém |
Mô tả tình trạng thiếu sức tấn công |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 打: đánh, gõ; trong thể thao là hành vi đánh bóng.
- 力: sức mạnh, năng lực.
- Ghép nghĩa: sức mạnh trong đánh bóng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đánh giá 打力, bình luận viên Nhật thường nhìn tổ hợp chỉ số OPS và chất lượng cú đánh situational(得点圏での打撃). Một đội có “打力頼み” thường yếu ở ném hoặc phòng thủ.
8. Câu ví dụ
- 彼は新人とは思えない打力を見せた。
Cậu ấy đã thể hiện sức đánh đáng kinh ngạc dù chỉ là tân binh.
- このチームは打力で相手を圧倒した。
Đội này đã áp đảo đối thủ bằng sức tấn công.
- 主砲不在で打力不足が目立つ。
Thiếu tay đánh chủ lực nên điểm yếu về sức đánh lộ rõ.
- 補強の狙いは打力の底上げにある。
Mục tiêu tăng cường là nâng mặt bằng sức đánh.
- 彼女は広角に打てる打力が魅力だ。
Điểm hấp dẫn của cô ấy là sức đánh có thể trải rộng các hướng.
- 若手の台頭でチーム全体の打力が上がった。
Nhờ lớp trẻ trỗi dậy, sức đánh toàn đội đã tăng lên.
- 守備は堅いが打力が課題だ。
Phòng thủ chắc nhưng sức đánh vẫn là bài toán.
- 国際大会で通用する打力を養う。
Rèn luyện sức đánh đủ để thi đấu ở giải quốc tế.
- 移籍選手の加入で中軸の打力が強化された。
Việc chiêu mộ cầu thủ chuyển nhượng đã củng cố sức đánh ở trục giữa.
- 終盤に打力の差が出た。
Cuối trận đã lộ ra chênh lệch về sức đánh.