Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
打ち所
[Đả Sở]
打ちどころ
[Đả]
うちどころ
🔊
Danh từ chung
chỗ bị đánh
Hán tự
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
所
Sở
nơi; mức độ