打ち延ばす [Đả Duyên]

打ち伸ばす [Đả Thân]

うちのばす

Động từ Godan - đuôi “su”

rèn mỏng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きんばされうすいたになった。
Vàng đã được dát mỏng thành tấm.