Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手足口病
[Thủ Túc Khẩu Bệnh]
てあしくちびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh tay chân miệng
Hán tự
手
Thủ
tay
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
口
Khẩu
miệng
病
Bệnh
bệnh; ốm