Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手話言語
[Thủ Thoại Ngôn Ngữ]
しゅわげんご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ ký hiệu
Hán tự
手
Thủ
tay
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ