手裏剣 [Thủ Lý Kiếm]
しゅりけん
Danh từ chung
phi tiêu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは手裏剣の折り方を教えてくれた。
Tom đã dạy tôi cách xếp shuriken.
トムは折り紙の手裏剣の作り方を教えてくれた。
Tom đã dạy tôi cách gấp phi tiêu origami.