Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手術衣
[Thủ Thuật Y]
しゅじゅつい
🔊
Danh từ chung
áo phẫu thuật
Hán tự
手
Thủ
tay
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
衣
Y
quần áo; trang phục