Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手術器具
[Thủ Thuật Khí Cụ]
しゅじゅつきぐ
🔊
Danh từ chung
dụng cụ phẫu thuật
Hán tự
手
Thủ
tay
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
器
Khí
dụng cụ; khả năng
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu