手練の早業 [Thủ Luyện Tảo Nghiệp]
手練の早技 [Thủ Luyện Tảo Kĩ]
しゅれんのはやわざ
Cụm từ, thành ngữ
kỹ năng nhanh nhẹn
Cụm từ, thành ngữ
kỹ năng nhanh nhẹn