手紙を添える [Thủ Chỉ Thiêm]
てがみをそえる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đính kèm thư; kèm theo thư
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đính kèm thư; kèm theo thư