手水を使う [Thủ Thủy Sử]

ちょうずをつかう

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”

rửa mặt và tay

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”

đi vệ sinh